短頭 duǎn tóu · đoản đầu Hán Việt: đoản đầu · Pinyin: duǎn tóu Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 頭 (đầu)Pinyinduǎn tóuHán Việtđoản đầuCấu tạo短 + 頭 · đoản + đầu nghĩa thành phần: đoản + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹总共;整整; 错失;错误。Tân Hoa Tự Điển 1.犹总共;整整。 2.错失;错误。