短封 duǎn fēng · đoản phong Hán Việt: đoản phong · Pinyin: duǎn fēng Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 封 (phong)Pinyinduǎn fēngHán Việtđoản phongCấu tạo短 + 封 · đoản + phong nghĩa thành phần: đoản + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 简短的书信。Tân Hoa Tự Điển 1.简短的书信。