短尾

đoản vĩ

Hán Việt: đoản vĩ

Tổng quan

đuôi cộc, ngựa cộc đuôi; chó cộc đuôi đuôi cụt (của thỏ, nai...)

Cấu tạo: (đoản) + (vĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đuôi cộc, ngựa cộc đuôi; chó cộc đuôi đuôi cụt (của thỏ, nai...)

Eng

  • Cihui 短尾 uǎnwěi* n. short tail