短尾
đoản vĩ
Hán Việt: đoản vĩ
Tổng quan
đuôi cộc, ngựa cộc đuôi; chó cộc đuôi đuôi cụt (của thỏ, nai...)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đuôi ngắn
- Tần suất từ đuôi cộc, ngựa cộc đuôi; chó cộc đuôi đuôi cụt (của thỏ, nai...)
- Biên soạn 短尾 uǎnwěi* n. short tail
Eng
- Cihui 短尾 uǎnwěi* n. short tail
- Tần suất từ 短尾 uǎnwěi* n. short tail