短屏 duǎn píng · đoản bình Hán Việt: đoản bình · Pinyin: duǎn píng Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 屏 (bình)Pinyinduǎn píngHán Việtđoản bìnhCấu tạo短 + 屏 · đoản + bình nghĩa thành phần: đoản + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 矮屏风。Tân Hoa Tự Điển 1.矮屏风。