短弄 duǎn nòng · đoản lộng Hán Việt: đoản lộng · Pinyin: duǎn nòng Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 弄 (lộng)Pinyinduǎn nòngHán Việtđoản lộngCấu tạo短 + 弄 · đoản + lộng nghĩa thành phần: đoản + lộng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 短的乐曲。弄,乐曲名。Tân Hoa Tự Điển 1.短的乐曲。弄,乐曲名。