短忽 duǎn hū · đoản hốt Hán Việt: đoản hốt · Pinyin: duǎn hū Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 忽 (hốt)Pinyinduǎn hūHán Việtđoản hốtCấu tạo短 + 忽 · đoản + hốt nghĩa thành phần: đoản + hốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 短促。指时间。Tân Hoa Tự Điển 1.短促。指时间。