短懷 duǎn huái · đoản hoài Hán Việt: đoản hoài · Pinyin: duǎn huái Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 懷 (hoài)Pinyinduǎn huáiHán Việtđoản hoàiCấu tạo短 + 懷 · đoản + hoài nghĩa thành phần: đoản + hoài