短撅撅

duǎn juē juē đoản quyệt quyệt

Hán Việt: đoản quyệt quyệt · Pinyin: duǎn juē juē

Tổng quan

Cấu tạo: (đoản) + (quyệt) + (quyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容短的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容短的样子。

Eng

  • Cihui 短撅撅 uǎnjuējuē r.f. <topo.> short