短數 đoản sổ Hán Việt: đoản sổ Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 數 (sổ)Hán Việtđoản sổCấu tạo短 + 數 · đoản + sổ nghĩa thành phần: đoản + sổ Nghĩa EngCihui 短數 uǎnshù* n. 1. vacancies waiting to be filled 2. shortage