短日

duǎn rì đoản nhật

Hán Việt: đoản nhật · Pinyin: duǎn rì

Tổng quan

Cấu tạo: (đoản) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冬季昼短夜长,故称冬令白天为"短日"; 谓来日不多。指年迈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.冬季昼短夜长,故称冬令白天为"短日"。 2.谓来日不多。指年迈。

ja

  • JMdict short time