短暗 duǎn àn · đoản ám Hán Việt: đoản ám · Pinyin: duǎn àn Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 暗 (ám)Pinyinduǎn ànHán Việtđoản ámCấu tạo短 + 暗 · đoản + ám nghĩa thành phần: đoản + ám Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浅薄愚昧。Tân Hoa Tự Điển 1.浅薄愚昧。