短历 đoản lịch Hán Việt: đoản lịch Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 历 (lịch)Hán Việtđoản lịchCấu tạo短 + 历 · đoản + lịch nghĩa thành phần: đoản + lịch