短李 duǎn lǐ · đoản lí Hán Việt: đoản lí · Pinyin: duǎn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 李 (lí)Pinyinduǎn lǐHán Việtđoản líCấu tạo短 + 李 · đoản + lí nghĩa thành phần: đoản + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指唐代诗人李绅。Tân Hoa Tự Điển 1.指唐代诗人李绅。