短棍 đoản côn Hán Việt: đoản côn Tổng quan đoản côn Cấu tạo: 短 (đoản) + 棍 (côn)Hán Việtđoản cônCấu tạo短 + 棍 · đoản + côn nghĩa thành phần: đoản + côn Nghĩa ViệtCihui đoản cônEngCihui 短棍 uǎngùn n. short stick M:²gēn