短棹 đoản trạo Hán Việt: đoản trạo Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 棹 (trạo)Hán Việtđoản trạoCấu tạo短 + 棹 · đoản + trạo nghĩa thành phần: đoản + trạo