短榻

duǎn tà đoản tháp

Hán Việt: đoản tháp · Pinyin: duǎn tà

Tổng quan

Cấu tạo: (đoản) + (tháp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 低矮的卧榻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.低矮的卧榻。