短槍

duǎn qiāng đoản thương

Hán Việt: đoản thương · Pinyin: duǎn qiāng

Tổng quan

súng lục: súng ngắn

Cấu tạo: (đoản) + (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui súng lục: súng ngắn
  • Cihui súng ngắn。槍筒短的火器的統稱,如各種手槍。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 統稱槍筒短的火器。如手槍之類。

Eng

  • Cihui 短槍 uǎnqiāng n. short arm; handgun

ja

  • JMdict short spear