短橫 đoản hoành Hán Việt: đoản hoành Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 橫 (hoành)Hán Việtđoản hoànhCấu tạo短 + 橫 · đoản + hoành nghĩa thành phần: đoản + hoành Nghĩa EngCihui 短橫 uǎnhéng n. short horizontal stroke (in characters)