短檝 duǎn jí · đoản tiếp Hán Việt: đoản tiếp · Pinyin: duǎn jí Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 檝 (tiếp)Pinyinduǎn jíHán Việtđoản tiếpCấu tạo短 + 檝 · đoản + tiếp nghĩa thành phần: đoản + tiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"短楫"。