短毀 duǎn huǐ · đoản hủy Hán Việt: đoản hủy · Pinyin: duǎn huǐ Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 毀 (hủy)Pinyinduǎn huǐHán Việtđoản hủyCấu tạo短 + 毀 · đoản + hủy nghĩa thành phần: đoản + hủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谗言中伤。Tân Hoa Tự Điển 1.谗言中伤。