短毛

duǎn máo đoản mao

Hán Việt: đoản mao · Pinyin: duǎn máo

Tổng quan

áo bành tô mặc trong (một áo khoác), (kỹ thuật) lớp dưới, lớp đáy, (động vật học) lông măng

Cấu tạo: (đoản) + (mao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui áo bành tô mặc trong (một áo khoác), (kỹ thuật) lớp dưới, lớp đáy, (động vật học) lông măng

ja

  • JMdict short hair