短氣

duǎn qì đoản khí

Hán Việt: đoản khí · Pinyin: duǎn qì

Tổng quan

thiếu tự tin: thiếu lòng tin/chán nản

Cấu tạo: (đoản) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiếu tự tin: thiếu lòng tin/chán nản

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缺乏自信心;灰心丧气振作起来,不要说~的话。

Eng

  • Cihui 短氣 uǎnqì v.p. dispirited; downhearted ◆n. shortness of breath