短池 duǎn chí · đoản trì Hán Việt: đoản trì · Pinyin: duǎn chí Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 池 (trì)Pinyinduǎn chíHán Việtđoản trìCấu tạo短 + 池 · đoản + trì nghĩa thành phần: đoản + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指长25米的游泳池,因比长50米的标准游泳池短,所以叫短池。EngCihui 短池 uǎnchí n. short-lane swimming pool