短波

duǎn bō đoản ba

Hán Việt: đoản ba · Pinyin: duǎn bō

Tổng quan

sóng ngắn (radio)

Cấu tạo: (đoản) + (ba)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sóng ngắn (radio)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 短於標準廣播道的無線電波,或頻率由三到三十兆赫(MHz)的無線電波。能在地面和電離層之間反射,適用於長距離傳播,但易受日光和氣候變化影響。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 波长50-10米(频率6-30兆赫)的无线电波。以天波的方式传播,用于无线电广播和电报通讯等方面。

Eng

  • CC-CEDICT shortwave (radio)
  • Cihui shortwave (radio)

ja

  • JMdict short wave