短版 duǎn bǎn · đoản bản Hán Việt: đoản bản · Pinyin: duǎn bǎn Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 版 (bản)Pinyinduǎn bǎnHán Việtđoản bảnCấu tạo短 + 版 · đoản + bản nghĩa thành phần: đoản + bản