短犢 duǎn dú · đoản độc Hán Việt: đoản độc · Pinyin: duǎn dú Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 犢 (độc)Pinyinduǎn dúHán Việtđoản độcCấu tạo短 + 犢 · đoản + độc nghĩa thành phần: đoản + độc