短狐 duǎn hú · đoản hồ Hán Việt: đoản hồ · Pinyin: duǎn hú Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 狐 (hồ)Pinyinduǎn húHán Việtđoản hồCấu tạo短 + 狐 · đoản + hồ nghĩa thành phần: đoản + hồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即蜮。又名射工。传说能含沙射影﹑使人得病的怪物。Tân Hoa Tự Điển 1.即蜮。又名射工。传说能含沙射影﹑使人得病的怪物。