短生

duǎn shēng đoản sanh

Hán Việt: đoản sanh · Pinyin: duǎn shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (đoản) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 短促的生命。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.短促的生命。