短略 duǎn lüè · đoản lược Hán Việt: đoản lược · Pinyin: duǎn lüè Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 略 (lược)Pinyinduǎn lüèHán Việtđoản lượcCấu tạo短 + 略 · đoản + lược nghĩa thành phần: đoản + lược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓识见短浅,考虑不周。Tân Hoa Tự Điển 1.谓识见短浅,考虑不周。