短番 duǎn fān · đoản phiên Hán Việt: đoản phiên · Pinyin: duǎn fān Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 番 (phiên)Pinyinduǎn fānHán Việtđoản phiênCấu tạo短 + 番 · đoản + phiên nghĩa thành phần: đoản + phiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓短期轮班服役。Tân Hoa Tự Điển 1.谓短期轮班服役。