短矮 đoản ải Hán Việt: đoản ải Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 矮 (ải)Hán Việtđoản ảiCấu tạo短 + 矮 · đoản + ải nghĩa thành phần: đoản + ải Nghĩa EngCihui 短矮 uǎn'ǎi v.p. short; low