短禮 đoản lễ Hán Việt: đoản lễ Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 禮 (lễ)Hán Việtđoản lễCấu tạo短 + 禮 · đoản + lễ nghĩa thành phần: đoản + lễ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 禮數不周到。如:「在長輩面前不可短禮。」EngCihui 短禮 uǎnlǐ v.o. lack courtesy