短秤
đoản xứng
Hán Việt: đoản xứng · Pinyin: duǎn chèng
Tổng quan
cân thiếu; cân non。虧秤。
Nghĩa
Việt
- Cihui cân thiếu; cân non。虧秤。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 商品偷斤減兩,分量不足。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亏秤。
Eng
- Cihui 短秤 uǎnchèng n. short weight