短筆 duǎn bǐ · đoản bút Hán Việt: đoản bút · Pinyin: duǎn bǐ Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 筆 (bút)Pinyinduǎn bǐHán Việtđoản bútCấu tạo短 + 筆 · đoản + bút nghĩa thành phần: đoản + bút Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拙劣的文笔。亦用作谦辞。Tân Hoa Tự Điển 1.拙劣的文笔。亦用作谦辞。