短笠 duǎn lì · đoản lạp Hán Việt: đoản lạp · Pinyin: duǎn lì Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 笠 (lạp)Pinyinduǎn lìHán Việtđoản lạpCấu tạo短 + 笠 · đoản + lạp nghĩa thành phần: đoản + lạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小的笠帽。Tân Hoa Tự Điển 1.小的笠帽。