短筆 duǎn bǐ · đoản bút Hán Việt: đoản bút · Pinyin: duǎn bǐ Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 筆 (bút)Pinyinduǎn bǐHán Việtđoản bútCấu tạo短 + 筆 · đoản + bút nghĩa thành phần: đoản + bút Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 謙稱自己文筆拙劣。《南史.卷二四.王鎮之傳》:「況僕託慕末風,竊以敘德為事,但恨短筆不足書美。」