短策
đoản sách
Hán Việt: đoản sách · Pinyin: duǎn cè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 短的马鞭; 短杖; 短的简册; 笨拙的策略。亦用为谦词。
- Tân Hoa Tự Điển 1.短的马鞭。 2.短杖。 3.短的简册。 4.笨拙的策略。亦用为谦词。
Hán Việt: đoản sách · Pinyin: duǎn cè