短簡

duǎn jiǎn đoản giản

Hán Việt: đoản giản · Pinyin: duǎn jiǎn

Tổng quan

ngắn gọn

Cấu tạo: (đoản) + (giản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngắn gọn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 簡短的書信。如:「雖然只是一封短簡,卻寬慰了他那高懸的焦心。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指简短的文书﹑札记等; 简短的信件。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指简短的文书﹑札记等。 2.简短的信件。

Eng

  • CC-CEDICT brief
  • Cihui brief