短箋 duǎn jiān · đoản tiên Hán Việt: đoản tiên · Pinyin: duǎn jiān Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 箋 (tiên)Pinyinduǎn jiānHán Việtđoản tiênCấu tạo短 + 箋 · đoản + tiên nghĩa thành phần: đoản + tiên