短算 duǎn suàn · đoản toán Hán Việt: đoản toán · Pinyin: duǎn suàn Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 算 (toán)Pinyinduǎn suànHán Việtđoản toánCấu tạo短 + 算 · đoản + toán nghĩa thành phần: đoản + toán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 短拙的谋划。Tân Hoa Tự Điển 1.短拙的谋划。