短籬

duǎn lí đoản li

Hán Việt: đoản li · Pinyin: duǎn lí

Tổng quan

Cấu tạo: (đoản) + (li)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 低矮的篱笆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.低矮的篱笆。