短簿

duǎn bù đoản bộ

Hán Việt: đoản bộ · Pinyin: duǎn bù

Tổng quan

Cấu tạo: (đoản) + 簿 (bộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"短主簿"。