短籬 duǎn lí · đoản li Hán Việt: đoản li · Pinyin: duǎn lí Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 籬 (li)Pinyinduǎn líHán Việtđoản liCấu tạo短 + 籬 · đoản + li nghĩa thành phần: đoản + li