短絀 duǎn chù · đoản truất Hán Việt: đoản truất · Pinyin: duǎn chù Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 絀 (truất)Pinyinduǎn chùHán Việtđoản truấtCấu tạo短 + 絀 · đoản + truất nghĩa thành phần: đoản + truất Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 金錢不足或財源缺乏。如:「資金短絀」。EngCihui 短絀 uǎnchù a.t. be short of; fall short