短練 đoản luyện Hán Việt: đoản luyện Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 練 (luyện)Hán Việtđoản luyệnCấu tạo短 + 練 · đoản + luyện nghĩa thành phần: đoản + luyện Nghĩa EngCihui 短練 uǎnliàn v.o. <coll.> lack experience; not be polished