短絀
đoản truất
Hán Việt: đoản truất · Pinyin: duǎn chù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 短缺; 犹短拙,短浅。
- Tân Hoa Tự Điển 1.短缺。 2.犹短拙,短浅。
Eng
- Cihui 短絀 uǎnchù a.t. be short of; fall short
Hán Việt: đoản truất · Pinyin: duǎn chù