短絨 duǎn róng · đoản nhung Hán Việt: đoản nhung · Pinyin: duǎn róng Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 絨 (nhung)Pinyinduǎn róngHán Việtđoản nhungCấu tạo短 + 絨 · đoản + nhung nghĩa thành phần: đoản + nhung