短耳 đoản nhĩ Hán Việt: đoản nhĩ Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 耳 (nhĩ)Hán Việtđoản nhĩCấu tạo短 + 耳 · đoản + nhĩ nghĩa thành phần: đoản + nhĩ Nghĩa EngCihui 短耳 uǎn'ěr n. short ears