短蓑 duǎn suō · đoản thoa Hán Việt: đoản thoa · Pinyin: duǎn suō Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 蓑 (thoa)Pinyinduǎn suōHán Việtđoản thoaCấu tạo短 + 蓑 · đoản + thoa nghĩa thành phần: đoản + thoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雨具,短蓑衣。Tân Hoa Tự Điển 1.雨具,短蓑衣。