短行

đoản hành

Hán Việt: đoản hành

Tổng quan

Cấu tạo: (đoản) + (hành)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不道德。《二刻拍案驚奇》卷三八:「專一不守本分,勾搭良家婦女,又喜討人便宜,做那昧心短行的事。」